베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "khả năng" (1)
khả năng

영어
명사possibility
có khả năng
there is a possibility
관련 단어 "khả năng" (5)
khả năng cơ động
영어
구maneuverability
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
khả năng chi trả nợ
영어
구debt repayment capacity
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
năng lực phòng vệ, khả năng phòng
영어
구defense capability
Chính phủ đã đưa ra chính sách tăng cường năng lực phòng vệ của quốc gia.
The government announced a policy to strengthen the country's defense capabilities.
khả năng ra quyết định
영어
구decision-making ability
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
What changes first is not memory but decision-making ability.
khả năng ứng phó
영어
구response capability
Khả năng ứng phó của con người có hạn.
Human response capability is limited.
표현 "khả năng" (20)
có khả năng
there is a possibility
Tên lửa đạn đạo có khả năng mang đầu đạn hạt nhân.
Ballistic missiles are capable of carrying nuclear warheads.
Liên kết cơ khí phải có khả năng chịu được lực ít nhất 500 N.
The mechanical linkages must be capable of withstanding at least 500 N of force.
Khả năng thích ứng và sức chống chịu.
Adaptability and resilience.
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
Ability to display deep blacks close to OLED.
Cung cấp khả năng sạc 140 W, đủ sạc nhanh MacBook Pro 16 inch.
Provides 140W charging, enough for fast charging the 16-inch MacBook Pro.
Khả năng răn đe và phòng thủ của chúng tôi vẫn mạnh mẽ trên mọi lĩnh vực.
Our deterrence and defense capabilities remain strong in all areas.
Cơ thể mất khả năng bài tiết nước tiểu.
The body lost the ability to excrete urine.
Chúng tận dụng tốc độ cao, khả năng cơ động linh hoạt.
They utilize high speed and flexible maneuverability.
Bộ Y tế đã lựa chọn các lĩnh vực cần thiết, có khả năng đáp ứng trực tiếp nhu cầu chăm sóc sức khỏe của người dân.
The Ministry of Health has selected necessary fields capable of directly meeting the healthcare needs of the people.
Máy bay cần có khả năng ra lệnh tiến hành tấn công hạt nhân.
The aircraft needs the capability to order a nuclear attack.
Trong bối cảnh đó, chi phí sản xuất có khả năng leo thang.
In that context, production costs are likely to escalate.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Nợ chính phủ thấp và ổn định, khả năng chi trả nợ tốt cũng là những yếu tố tích cực.
Low and stable government debt, good debt repayment capacity are also positive factors.
Phân khúc nhà ở phù hợp với khả năng chi trả của người có thu nhập trung bình chưa được quan tâm.
The housing segment suitable for the affordability of middle-income people has not received due attention.
Khả năng siêu hành trình là một lợi thế lớn.
Supercruise capability is a great advantage.
Tên lửa có khả năng mang đầu đạn.
The missile has the capability to carry a warhead.
Điều thay đổi trước tiên không phải là trí nhớ mà là khả năng ra quyết định.
What changes first is not memory but decision-making ability.
Vương dự đoán mình sẽ có khả năng đậu vào lớp chuyên Toán.
Vuong predicted he would have the ability to pass into the specialized Math class.
Khả năng lãnh đạo của anh ấy được đánh giá cao.
His leadership is highly valued.
